閃倏 shǎn shū · thiểm thúc Hán Việt: thiểm thúc · Pinyin: shǎn shū Tổng quan Cấu tạo: 閃 (thiểm) + 倏 (thúc)Pinyinshǎn shūHán Việtthiểm thúcCấu tạo閃 + 倏 · thiểm + thúc nghĩa thành phần: thiểm + thúc