閃多 shǎn duō · thiểm đa Hán Việt: thiểm đa · Pinyin: shǎn duō Tổng quan Cấu tạo: 閃 (thiểm) + 多 (đa)Pinyinshǎn duōHán Việtthiểm đaCấu tạo閃 + 多 · thiểm + đa nghĩa thành phần: thiểm + đa Nghĩa ViệtCihui thiểm đa (術語)Preta之誤。梵語。華言鬼。立世論云:鬼道名閃多,為閻摩羅王名閃多故。其生與王同類,故名閃多。☸