閃多 shǎn duō·thiểm đa Hán Việt: thiểm đa · Pinyin: shǎn duō Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.梵语。鬼。 Cấu tạo: 閃 (thiểm) + 多 (đa)Pinyinshǎn duōHán Việtthiểm đaCấu tạo閃 + 多 · thiểm + đa nghĩa thành phần: thiểm + đa Nghĩa ViệtCihui (術語)Preta之誤。梵語。華言鬼。立世論云:鬼道名閃多,為閻摩羅王名閃多故。其生與王同類,故名閃多。☸ Từ liên quan Gần nghĩa多個 · 多久 · 多麼 · 多義 · 多事 · 多於 · 多虧 · 多雲