閃屍 shǎn shī · thiểm thi Hán Việt: thiểm thi · Pinyin: shǎn shī Tổng quan Cấu tạo: 閃 (thiểm) + 屍 (thi)Pinyinshǎn shīHán Việtthiểm thiCấu tạo閃 + 屍 · thiểm + thi nghĩa thành phần: thiểm + thi