閃展 shǎn zhǎn · thiểm triển Hán Việt: thiểm triển · Pinyin: shǎn zhǎn Tổng quan Cấu tạo: 閃 (thiểm) + 展 (triển)Pinyinshǎn zhǎnHán Việtthiểm triểnCấu tạo閃 + 展 · thiểm + triển nghĩa thành phần: thiểm + triển