閃帶 shǎn dài · thiểm đái Hán Việt: thiểm đái · Pinyin: shǎn dài Tổng quan Cấu tạo: 閃 (thiểm) + 帶 (đái)Pinyinshǎn dàiHán Việtthiểm đáiCấu tạo閃 + 帶 · thiểm + đái nghĩa thành phần: thiểm + đái