閃得 thiểm đắc Hán Việt: thiểm đắc Tổng quan Cấu tạo: 閃 (thiểm) + 得 (đắc)Hán Việtthiểm đắcCấu tạo閃 + 得 · thiểm + đắc nghĩa thành phần: thiểm + đắc Nghĩa EngCihui 閃得 hǎnde v.p. result in (poverty/etc.)