閃挫

shǎn cuò thiểm tỏa

Hán Việt: thiểm tỏa · Pinyin: shǎn cuò

Tổng quan

Cấu tạo: (thiểm) + (tỏa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 閃挫 hǎncuò n. sprain ◆v. sprain