閃擊
thiểm kích
Hán Việt: thiểm kích · Pinyin: shǎn jī
Tổng quan
tấn công chớp nhoáng | Chiến tranh chớp nhoáng đánh chớp nhoáng; tiến công nhanh。集中兵力突然襲擊。
Nghĩa
Việt
- Cihui tấn công chớp nhoáng | Chiến tranh chớp nhoáng đánh chớp nhoáng; tiến công nhanh。集中兵力突然襲擊。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 突然袭击; 比喻在短时期内迅速地完成某项工作。
- Tân Hoa Tự Điển 1.突然袭击。 2.比喻在短时期内迅速地完成某项工作。
Eng
- CC-CEDICT lightning attack|Blitzkrieg
- Cihui lightning attack; Blitzkrieg