閃映

shǎn yìng thiểm ánh

Hán Việt: thiểm ánh · Pinyin: shǎn yìng

Tổng quan

loé lên trước mắt | lấp lánh

Cấu tạo: (thiểm) + (ánh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui loé lên trước mắt | lấp lánh

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明灭不定地映照﹑映现。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.明灭不定地映照﹑映现。

Eng

  • CC-CEDICT to flash before one's eyes|to flicker
  • Cihui to flash before one's eyes; to flicker