閃槌 shǎn chuí · thiểm chùy Hán Việt: thiểm chùy · Pinyin: shǎn chuí Tổng quan Cấu tạo: 閃 (thiểm) + 槌 (chùy)Pinyinshǎn chuíHán Việtthiểm chùyCấu tạo閃 + 槌 · thiểm + chùy nghĩa thành phần: thiểm + chùy