闪荡 thiểm đãng Hán Việt: thiểm đãng Tổng quan Cấu tạo: 闪 (thiểm) + 荡 (đãng)Hán Việtthiểm đãngCấu tạo闪 + 荡 · thiểm + đãng nghĩa thành phần: thiểm + đãng