閃肭 shǎn nà · thiểm nạp Hán Việt: thiểm nạp · Pinyin: shǎn nà Tổng quan Cấu tạo: 閃 (thiểm) + 肭 (nạp)Pinyinshǎn nàHán Việtthiểm nạpCấu tạo閃 + 肭 · thiểm + nạp nghĩa thành phần: thiểm + nạp