閃脫 shǎn tuō · thiểm thoát Hán Việt: thiểm thoát · Pinyin: shǎn tuō Tổng quan Cấu tạo: 閃 (thiểm) + 脫 (thoát)Pinyinshǎn tuōHán Việtthiểm thoátCấu tạo閃 + 脫 · thiểm + thoát nghĩa thành phần: thiểm + thoát