閃色 shǎn sè · thiểm sắc Hán Việt: thiểm sắc · Pinyin: shǎn sè Tổng quan Cấu tạo: 閃 (thiểm) + 色 (sắc)Pinyinshǎn sèHán Việtthiểm sắcCấu tạo閃 + 色 · thiểm + sắc nghĩa thành phần: thiểm + sắc