閃讓

shǎn ràng thiểm nhượng

Hán Việt: thiểm nhượng · Pinyin: shǎn ràng

Tổng quan

nhảy sang một bên

Cấu tạo: (thiểm) + (nhượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhảy sang một bên

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 闪避;躲让。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.闪避;躲让。

Eng

  • CC-CEDICT to jump out of the way
  • Cihui 閃讓 hǎnràng* v. dodge quickly