閃道 shǎn dào · thiểm đạo Hán Việt: thiểm đạo · Pinyin: shǎn dào Tổng quan Cấu tạo: 閃 (thiểm) + 道 (đạo)Pinyinshǎn dàoHán Việtthiểm đạoCấu tạo閃 + 道 · thiểm + đạo nghĩa thành phần: thiểm + đạo Nghĩa EngCihui 閃道 hǎndào v.o. <coll.> get out of the way