閃邊 shǎn biān · thiểm biên Hán Việt: thiểm biên · Pinyin: shǎn biān Tổng quan Cấu tạo: 閃 (thiểm) + 邊 (biên)Pinyinshǎn biānHán Việtthiểm biênCấu tạo閃 + 邊 · thiểm + biên nghĩa thành phần: thiểm + biên