閃閃爍爍

thiểm thiểm thước thước

Hán Việt: thiểm thiểm thước thước

Tổng quan

Cấu tạo: (thiểm) + (thiểm) + (thước) + (thước)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 光線明滅不定的樣子。如:「聖誕樹上的燈光在夜裡閃閃爍爍,十分引人注目。」

Eng

  • Cihui 閃閃爍爍 hǎnshǎnshuòshuò r.f. twinkling (of distant lights/stars/etc.)