閃閃藏藏 shǎn shǎn cáng cáng · thiểm thiểm tàng tàng Hán Việt: thiểm thiểm tàng tàng · Pinyin: shǎn shǎn cáng cáng Tổng quan Cấu tạo: 閃 (thiểm) + 閃 (thiểm) + 藏 (tàng) + 藏 (tàng)Pinyinshǎn shǎn cáng cángHán Việtthiểm thiểm tàng tàngCấu tạo閃 + 閃 + 藏 + 藏 · thiểm + thiểm + tàng + tàng nghĩa thành phần: thiểm + thiểm + tàng + tàng