閃閃藏藏

shǎn shǎn cáng cáng thiểm thiểm tàng tàng

Hán Việt: thiểm thiểm tàng tàng · Pinyin: shǎn shǎn cáng cáng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiểm) + (thiểm) + (tàng) + (tàng)