閃閃藏藏

shǎn shǎn cáng cángthiểm thiểm tàng tàng

Hán Việt: thiểm thiểm tàng tàng · Pinyin: shǎn shǎn cáng cáng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.东躲西藏的样子。

Cấu tạo: 閃 (thiểm) + 閃 (thiểm) + 藏 (tàng) + 藏 (tàng)

Từ liên quan

Gần nghĩa

藏藏掖掖 · 閃閃發光 · 闪闪发光的 · 藏藏躲躲 · 闪闪烁烁 · 闪闪躲躲 · 闪闪地 · 闪闪地燃烧