閃颯 shǎn sà · thiểm táp Hán Việt: thiểm táp · Pinyin: shǎn sà Tổng quan Cấu tạo: 閃 (thiểm) + 颯 (táp)Pinyinshǎn sàHán Việtthiểm tápCấu tạo閃 + 颯 · thiểm + táp nghĩa thành phần: thiểm + táp