閃點

shǎn diǎn thiểm điểm

Hán Việt: thiểm điểm · Pinyin: shǎn diǎn

Tổng quan

điểm chớp cháy (hoá học)

Cấu tạo: (thiểm) + (điểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui điểm chớp cháy (hoá học)

Eng

  • CC-CEDICT flash point (chemistry)
  • Cihui flash point (chemistry)