閉卷 bì juàn · bế quyển Hán Việt: bế quyển · Pinyin: bì juàn Tổng quan Cấu tạo: 閉 (bế) + 卷 (quyển)Pinyinbì juànHán Việtbế quyểnCấu tạo閉 + 卷 · bế + quyển nghĩa thành phần: bế + quyển Nghĩa EngCihui 閉卷 ìjuàn n. closed examination