閉厄

bì è bế ách

Hán Việt: bế ách · Pinyin: bì è

Tổng quan

Cấu tạo: (bế) + (ách)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 閉厄 bì'è f.e. <wr.> in a fix/spot; in a difficult position