閉嘴
bế chủy
Hán Việt: bế chủy · Pinyin: bì zuǐ
Tổng quan
Im miệng! | giống 閉上嘴巴|闭上嘴巴
Nghĩa
Việt
- Cihui Im miệng! | giống 閉上嘴巴|闭上嘴巴
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.閉著嘴巴。如:「閉嘴不語。」 2.命令人停止說話。如:「閉嘴!這裡沒有你說話的餘地。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 住口(多用于阻止):你给我~丨还不快闭上嘴。
Eng
- CC-CEDICT Shut up!|same as 閉上嘴巴|闭上嘴巴
- Cihui Shut up!; same as 閉上嘴巴|闭上嘴巴