閉市
bế thị
Hán Việt: bế thị · Pinyin: bì shì
Tổng quan
ngừng buôn bán
商店、市场等停止营业。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 ngừng buôn bán
- Biên soạn 閉市 bìshì v.o. suspend business; close
Eng
- Cihui 閉市 bìshì v.o. suspend business; close
Hán Việt: bế thị · Pinyin: bì shì
ngừng buôn bán
商店、市场等停止营业。