閉影 bì yǐng · bế ảnh Hán Việt: bế ảnh · Pinyin: bì yǐng Tổng quan Cấu tạo: 閉 (bế) + 影 (ảnh)Pinyinbì yǐngHán Việtbế ảnhCấu tạo閉 + 影 · bế + ảnh nghĩa thành phần: bế + ảnh