閉息 bì xī · bế tức Hán Việt: bế tức · Pinyin: bì xī Tổng quan Cấu tạo: 閉 (bế) + 息 (tức)Pinyinbì xīHán Việtbế tứcCấu tạo閉 + 息 · bế + tức nghĩa thành phần: bế + tức