閉戶 bì hù · bế hộ Hán Việt: bế hộ · Pinyin: bì hù Tổng quan Cấu tạo: 閉 (bế) + 戶 (hộ)Pinyinbì hùHán Việtbế hộCấu tạo閉 + 戶 · bế + hộ nghĩa thành phần: bế + hộ