閉房 bì fáng · bế phòng Hán Việt: bế phòng · Pinyin: bì fáng Tổng quan Cấu tạo: 閉 (bế) + 房 (phòng)Pinyinbì fángHán Việtbế phòngCấu tạo閉 + 房 · bế + phòng nghĩa thành phần: bế + phòng