閉拒 bì jù · bế cự Hán Việt: bế cự · Pinyin: bì jù Tổng quan Cấu tạo: 閉 (bế) + 拒 (cự)Pinyinbì jùHán Việtbế cựCấu tạo閉 + 拒 · bế + cự nghĩa thành phần: bế + cự