閉攏 bì lǒng · bế long Hán Việt: bế long · Pinyin: bì lǒng Tổng quan Cấu tạo: 閉 (bế) + 攏 (long)Pinyinbì lǒngHán Việtbế longCấu tạo閉 + 攏 · bế + long nghĩa thành phần: bế + long Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 合上。如:「把嘴脣閉攏。」