閉業 bế nghiệp Hán Việt: bế nghiệp Tổng quan Cấu tạo: 閉 (bế) + 業 (nghiệp)Hán Việtbế nghiệpCấu tạo閉 + 業 · bế + nghiệp nghĩa thành phần: bế + nghiệp Nghĩa EngCihui 閉業 bìyè v.o. wind up one's businessjaJMdict closing of a business|discontinuation|close of business (for the day)