閉歇 bì xiē · bế hiết Hán Việt: bế hiết · Pinyin: bì xiē Tổng quan Cấu tạo: 閉 (bế) + 歇 (hiết)Pinyinbì xiēHán Việtbế hiếtCấu tạo閉 + 歇 · bế + hiết nghĩa thành phần: bế + hiết Nghĩa EngCihui 閉歇 ìxiē v. close shop