閉淫 bì yín · bế dâm Hán Việt: bế dâm · Pinyin: bì yín Tổng quan Cấu tạo: 閉 (bế) + 淫 (dâm)Pinyinbì yínHán Việtbế dâmCấu tạo閉 + 淫 · bế + dâm nghĩa thành phần: bế + dâm