闭绝 bế tuyệt Hán Việt: bế tuyệt Tổng quan Cấu tạo: 闭 (bế) + 绝 (tuyệt)Hán Việtbế tuyệtCấu tạo闭 + 绝 · bế + tuyệt nghĩa thành phần: bế + tuyệt