閉縱 bì zòng · bế túng Hán Việt: bế túng · Pinyin: bì zòng Tổng quan Cấu tạo: 閉 (bế) + 縱 (túng)Pinyinbì zòngHán Việtbế túngCấu tạo閉 + 縱 · bế + túng nghĩa thành phần: bế + túng