閉藏 bì cáng · bế tàng Hán Việt: bế tàng · Pinyin: bì cáng Tổng quan Cấu tạo: 閉 (bế) + 藏 (tàng)Pinyinbì cángHán Việtbế tàngCấu tạo閉 + 藏 · bế + tàng nghĩa thành phần: bế + tàng Nghĩa ViệtCihui iấu kín. bế tàng bế tàng ☆Giấu kín.