閉裂 bế liệt Hán Việt: bế liệt Tổng quan Cấu tạo: 閉 (bế) + 裂 (liệt)Hán Việtbế liệtCấu tạo閉 + 裂 · bế + liệt nghĩa thành phần: bế + liệt Nghĩa EngCihui 閉裂 ìliè n. <lg.> implosive sound