閉跡 bì jì · bế tích Hán Việt: bế tích · Pinyin: bì jì Tổng quan Cấu tạo: 閉 (bế) + 跡 (tích)Pinyinbì jìHán Việtbế tíchCấu tạo閉 + 跡 · bế + tích nghĩa thành phần: bế + tích