閉鉗 bì qián · bế kiềm Hán Việt: bế kiềm · Pinyin: bì qián Tổng quan Cấu tạo: 閉 (bế) + 鉗 (kiềm)Pinyinbì qiánHán Việtbế kiềmCấu tạo閉 + 鉗 · bế + kiềm nghĩa thành phần: bế + kiềm