閉隱 bì yǐn · bế ẩn Hán Việt: bế ẩn · Pinyin: bì yǐn Tổng quan Cấu tạo: 閉 (bế) + 隱 (ẩn)Pinyinbì yǐnHán Việtbế ẩnCấu tạo閉 + 隱 · bế + ẩn nghĩa thành phần: bế + ẩn