閉館
bế quán
Hán Việt: bế quán · Pinyin: bì guǎn
Tổng quan
(thư viện, bảo tàng, v.v.) đóng cửa
Nghĩa
Việt
- Cihui (thư viện, bảo tàng, v.v.) đóng cửa
Eng
- CC-CEDICT (of libraries, museums etc) to be closed
- Cihui (of libraries, museums etc) to be closed
ja
- JMdict closing (for the day; of a library, museum, cinema, etc.)|closing down (of a library, museum, cinema, etc.)