閉骨 bì gǔ · bế cốt Hán Việt: bế cốt · Pinyin: bì gǔ Tổng quan Cấu tạo: 閉 (bế) + 骨 (cốt)Pinyinbì gǔHán Việtbế cốtCấu tạo閉 + 骨 · bế + cốt nghĩa thành phần: bế + cốt