開七 kāi qī · khai thất Hán Việt: khai thất · Pinyin: kāi qī Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 七 (thất)Pinyinkāi qīHán Việtkhai thấtCấu tạo開 + 七 · khai + thất nghĩa thành phần: khai + thất