開上 khai thượng Hán Việt: khai thượng Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 上 (thượng)Hán Việtkhai thượngCấu tạo開 + 上 · khai + thượng nghĩa thành phần: khai + thượng Nghĩa EngCihui 開上 āishàng* r.v. drive up to