開不開 khai bất khai Hán Việt: khai bất khai Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 不 (bất) + 開 (khai)Hán Việtkhai bất khaiCấu tạo開 + 不 + 開 · khai + bất + khai nghĩa thành phần: khai + bất + khai Nghĩa EngCihui 開不開 āibukāi r.v. be unable to open