開六 kāi liù · khai lục Hán Việt: khai lục · Pinyin: kāi liù Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 六 (lục)Pinyinkāi liùHán Việtkhai lụcCấu tạo開 + 六 · khai + lục nghĩa thành phần: khai + lục