開冬 kāi dōng · khai đông Hán Việt: khai đông · Pinyin: kāi dōng Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 冬 (đông)Pinyinkāi dōngHán Việtkhai đôngCấu tạo開 + 冬 · khai + đông nghĩa thành phần: khai + đông Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 初冬。南朝宋.顏延之〈應詔觀北湖田收〉詩:「開冬眷徂物,殘悴盈化先。」EngCihui 開冬 āidōng n. early winter