開列

kāi liè khai liệt

Hán Việt: khai liệt · Pinyin: kāi liè

Tổng quan

lập (danh sách) | liệt kê

Cấu tạo: (khai) + (liệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lập (danh sách) | liệt kê

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一項項寫出來。如:「開列清單」、「開列書目」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一项一项写出来~名单 ㄧ按照~的项目进行。

Eng

  • CC-CEDICT to make (a list)|to list
  • Cihui to make (a list); to list