開剝 kāi bō · khai bác Hán Việt: khai bác · Pinyin: kāi bō Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 剝 (bác)Pinyinkāi bōHán Việtkhai bácCấu tạo開 + 剝 · khai + bác nghĩa thành phần: khai + bác